-
25/07/2016
|
- Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
|
|
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
|
|
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
|
|
- Cấp bền: 8.8, 10.9, 12.9
|
|
- Bước ren: Theo ren hệ mét hoặc ren hệ in (biên dạng ren: tam giác, hình thang, hình vuông).
|
|
- Bề mặt: Xi trắng, xi vàng, nhuộm đen, mạ kẽm nhúng nóng, hàng đen, sơn.
|
|
- Tiêu chuẩn: DIN 912, ASTM, GB, JIS B1176, ISO 4762, TCVN
|
|
- Xuất xứ: Taiwan, China, Korea, Japan, USA, Malaysia, Viet Nam.
|
Xem thêm
-
25/07/2016
|
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
|
|
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
|
|
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
|
|
- Cấp bền: 8.8, 10.9, 12.9
|
|
- Bước ren: Theo ren hệ mét hoặc ren hệ in (biên dạng ren: tam giác, hình thang, hình vuông).
|
|
- Bề mặt: Xi trắng, xi vàng, nhuộm đen, mạ kẽm nhúng nóng, hàng đen, sơn.
|
|
- Tiêu chuẩn: DIN 912, ASTM, GB, JIS B1176, ISO 4762, TCVN
|
|
- Xuất xứ: Taiwan, China, Korea, Japan, USA, Malaysia, Viet Nam.
|
Xem thêm
-
25/07/2016
|
- Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
|
|
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
|
|
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
|
|
- Cấp bền: 8.8, 10.9, 12.9
|
|
- Bước ren: Theo ren hệ mét hoặc ren hệ in (biên dạng ren: tam giác, hình thang, hình vuông).
|
|
- Bề mặt: Xi trắng, xi vàng, nhuộm đen, mạ kẽm nhúng nóng, hàng đen, sơn.
|
|
- Tiêu chuẩn: DIN 912, ASTM, GB, JIS B1176, ISO 4762, TCVN
|
|
- Xuất xứ: Taiwan, China, Korea, Japan, USA, Malaysia, Viet Nam.
|
Xem thêm
-
25/07/2016
| Tiêu chuẩn |
DIN912 |
| Đường kính |
M3 ~ M36 |
| Bước ren |
0.5 ~ 4 |
| Bề mặt |
Nhuộm đen |
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Thép, Inox
Cấp bền: 4.6 - 12.9, SUS 201, 304, 316
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Thép đen, Xi, Inox
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Thép
Cấp bền: 4.6, 5.6
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Xi xám tro
Xuất xứ: Việt Nam
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Thép
Cấp bền: 4.6, 5.6
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Xi trắng xanh
Xuất xứ: Việt Nam
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Thép
Cấp bền: 8.8
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Xi trắng
Xuất xứ: Việt Nam, Đài Loan
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Inox 304
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Inox
Xuất xứ: Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc
Xem thêm
-
23/07/2016
Nguyên liệu: Inox 304
Đường kính: M8 ~ M30
Chiều dài: 10 ~ 300mm
Loại ren: Ren lửng, ren suốt
Bề mặt: Inox
Xuất xứ: Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc
Xem thêm
-
23/07/2016
Tiêu chuẩn: DIN916
Cấp độ: CL12.9
- Đường kính : M2 ~ M16
- Bước ren : 0.5 ~ 2.5mm
- Chiều dài : 3 ~ 80mm
- Xử lý bề mặt : Nhuộm đen, xi trắng, xi vàng,…
Xem thêm
-
22/07/2016
| Đường kính |
: |
6-24mm |
| Chiều dài |
: |
10-200mm |
| Xuất xứ |
: |
Việt Nam, Trung quốc |
| Bề mặt |
: |
Đen, xi trắng, xi vàng |
Xem thêm
-
22/07/2016
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN558-601 |
| Đường kính |
: |
6-24 mm |
| Chiều dài |
: |
10-300mm |
| Bước ren |
: |
1-4 |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt Nam |
| Bề mặt |
: |
Đen, Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/07/2016
Xem thêm
-
22/07/2016
|
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
|
|
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
|
|
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
|
|
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10,9
|
|
- Bước ren: Theo ren hệ mét hoặc ren hệ in (biên dạng ren: tam giác, hình thang, hình vuông).
|
|
- Bề mặt: Xi trắng, xi vàng, nhuộm đen, mạ kẽm nhúng nóng, hàng đen, sơn.
|
|
- Tiêu chuẩn: DIN 931, DIN 933, ASTM, GB, JIS, ISO, TCVN
|
|
- Xuất xứ: Taiwan, China, Korea, Japan, USA, Malaysia, Viet Nam.
|
Xem thêm
-
22/07/2016
- Nguyên liệu:Thép, Inox, đồng thau,...
- Cấp bền:4.6, 6.8, 8.8, 10.9
- Bề mặt:Mạ kẽm Cr3+, Cr6+ (màu sáng hoặc bảy màu)
- Tiêu chuẩn:DIN 6921, JIS B 1189 : 1999,
- Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Châu Âu
Xem thêm
-
22/07/2016
|
Quy cách: Đường kính thân từ ø4 đến ø60.
|
|
- Chiều dài: Từ 10 - 300mm.
|
|
- Vật liệu: Thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại màu.
|
|
- Cấp bền: 4.6, 4.8, 5.6, 5.8, 6.8, 8.8, 10.9
|
|
- Bước ren: Theo ren hệ mét hoặc ren hệ in (biên dạng ren: tam giác, hình thang, hình vuông).
|
|
- Bề mặt: Xi trắng, xi vàng, nhuộm đen, mạ kẽm nhúng nóng, hàng đen, sơn.
|
|
- Tiêu chuẩn: DIN 931, DIN 933, ASTM, GB, JIS, ISO, TCVN
|
|
- Xuất xứ: Taiwan, China, Korea, Japan, USA, Malaysia, Viet Nam.
|
Xem thêm
-
22/07/2016
Xem thêm
-
22/07/2016
Xem thêm
-
21/07/2016
- Loại: Bu lông hóa chất
- Hãng sản xuất: Hilti
- Chất liệu: Thép
- Xuất xứ: Germany
Xem thêm
-
21/07/2016
- Loại: Bu lông nở
- Hãng sản xuất: Wuerth
- Chất liệu: Inox
- Xuất xứ: Đức
Xem thêm
-
21/07/2016
- Loại: Tắc kê đạn
- Hãng sản xuất: Hilti
- Chất liệu: Inox, Thép mạ kẽm
Xem thêm
-
21/07/2016
- Loại: Bu lông inox
- Hãng sản xuất: Athe
- Chất liệu: Inox
- Xuất xứ: Việt Nam
Xem thêm
-
21/07/2016
Xem thêm
-
21/07/2016
- Loại: Bu lông inox
- Hãng sản xuất: Athe
- Chất liệu: Inox
- Xuất xứ: Việt Nam
Xem thêm
-
21/07/2016
Xem thêm
-
21/07/2016
Xem thêm
-
21/07/2016
Lục giác đầu dù (mo) Din 7380
Tiêu chuẩn DIN 7380
Đường kính M3 ~ M16
Bước ren 0.5 ~ 2
Bề mặt Nhuộm đen, inox201, inox304
Xem thêm
-
20/07/2016
Đường kính : Theo yêu cầu.
Bước ren: Hệ mét và Hệ inch
Tiêu chuẩn:
. Các tiêu chuẩn hệ DIN: DIN 6914, DIN 7990, DIN 7968, DIN7969,
. Các tiêu chuẩn hệ ASTM: ASTM A325, A490, A325M, A490M
. Các tiêu chuẩn hệ JIS: JIS II - 09, JIS B 1186.
Bề mặt: Hàn đen, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng móng.
Giác: Sáu cạnh, lục giác chìm
Chất liệu: Thép.
Xem thêm
-
20/07/2016
| Loại |
Lục giác chìm |
| |
|
| Chất liệu |
• Đang cập nhật • Thép không rỉ • Inox • Thép Cacbon |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
20/07/2016
Xem thêm
-
20/07/2016
| Chất liệu |
• Inox |
| Chiều dài (mm) |
6 - 250 |
| Đường kính |
M4 - M30 |
| Bước ren (mm) |
0.7 - 3 |
| Đặc điểm khác |
Xử lý bề mặt : ôxi đen,mạ trắng,mạ vàng |
Xem thêm
-
20/07/2016
Xem thêm
-
20/07/2016
| Loại |
Bu lông INOX |
| Hãng sản xuất |
Athe |
| Chất liệu |
• Inox |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
24/04/2015
Bu lông ốc vít là một loại dụng cụ gắn kết nhờ sự ma sát tạo bởi các vòng xoắn. Thực tế, người ta ít phân biệt đinh ốc với bu lông. Bu lông hay bù loong (tiếng Pháp: boulon), là một sản phẩm cơ khí được sử dụng để lắp ráp, ghép nối các chi tiết lại thành một khối, là chi tiết kẹp chặt,
Xem thêm
-
24/04/2015
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm: |
Cùm U |
| Đường kính: |
M10 ~ M50 |
| Cấp bền: |
4.6, 5.6, 6.6, 8.8 |
| Tiêu chuẩn: |
DIN, ASTM |
| Hình thức bẻ: |
Bẻ U |
| Bước ren: |
0.4 ~ 0.8mm |
| Bề mặt: |
Mạ nhúng nóng, hàng đen |
| Giới hạn chảy: |
240 ~ 660 |
| Giới hạn bền: |
400 ~ 1040 |
| Độ giản tương đối : |
12% ~ 16% |
| Xuất xứ: |
Việt Nam |
Xem thêm
-
24/04/2015
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm: |
Cùm U |
| Đường kính: |
M10 ~ M50 |
| Cấp bền: |
4.6, 5.6, 6.6, 8.8 |
| Tiêu chuẩn: |
DIN, ASTM |
| Hình thức bẻ: |
Bẻ U |
| Bước ren: |
0.4 ~ 0.8mm |
| Bề mặt: |
Mạ nhúng nóng, hàng đen |
| Giới hạn chảy: |
240 ~ 660 |
| Giới hạn bền: |
400 ~ 1040 |
| Độ giản tương đối: |
12% ~ 16% |
| Xuất xứ: |
Việt Nam |
Xem thêm
-
24/04/2015
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm: |
Cùm U |
| Đường kính: |
M10 ~ M50 |
| Cấp bền: |
4.6, 5.6, 6.6, 8.8 |
| Tiêu chuẩn: |
DIN, ASTM |
| Hình thức bẻ: |
Bẻ U |
| Bước ren: |
0.4 ~ 0.8mm |
| Bề mặt: |
Mạ nhúng nóng, hàng đen |
| Giới hạn chảy: |
240 ~ 660 |
| Giới hạn bền: |
400 ~ 1040 |
| Độ giản tương đối: |
12% ~ 16% |
| Xuất xứ: |
Việt Nam |
Xem thêm
-
24/04/2015
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm: |
Cùm U |
| Đường kính: |
M10 ~ M50 |
| Cấp bền: |
4.6, 5.6, 6.6, 8.8 |
| Tiêu chuẩn: |
DIN, ASTM |
| Hình thức bẻ: |
Bẻ U |
| Bước ren: |
0.4 ~ 0.8mm |
| Bề mặt: |
Mạ nhúng nóng, hàng đen |
| Giới hạn chảy: |
240 ~ 660 |
| Giới hạn bền: |
400 ~ 1040 |
| Độ giản tương đối: |
12% ~ 16% |
| Xuất xứ: |
Việt Nam |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
37 |
| Đường kính |
: |
6-12mm |
| Xuất xứ |
: |
Việt nam, Trung quốc |
| Bề mặt |
: |
Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
18 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN912 |
| Đường kính |
: |
M2-M30 |
| Chiều dài |
: |
4-200mm |
| Bước ren |
: |
0.5-3.5 |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
10 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN934 |
| Đường kính |
: |
6-36 mm |
| Bước ren |
: |
1-4 |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt Nam |
| Bề mặt |
: |
Đen, Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
8 |
| Đường kính |
: |
6-36mm |
| Chiều dài |
: |
10-250mm |
| Xuất xứ |
: |
Việt nam, Trung quốc, Đài loan |
| Bề mặt |
: |
Đen, xi trắng, nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| |
|
|
| Đường kính |
: |
6-24 mm |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt nam |
| Bề mặt |
: |
Đen, Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
16 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN603 |
| Đường kính |
: |
6-20mm |
| Chiều dài |
: |
10-200mm |
| Xuất xứ |
: |
Việt nam, Trung quốc |
| Bề mặt |
: |
Đen, xi trắng, xi vàng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
13 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN558-601 |
| Đường kính |
: |
6-24 mm |
| Chiều dài |
: |
10-300mm |
| Bước ren |
: |
1-4 |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt Nam |
| Bề mặt |
: |
Đen, Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
11 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN933-931 |
| Đường kính |
: |
6-36 mm |
| Chiều dài |
: |
10-300mm |
| Bước ren |
: |
1-4 |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt Nam |
| Bề mặt |
: |
Đen, Trắng, Nhúng nóng |
Xem thêm
-
22/04/2015
| Mã số |
: |
12 |
| Tiêu chuẩn |
: |
DIN933-931 |
| Đường kính |
: |
6-36 mm |
| Chiều dài |
: |
10-300mm |
| Bước ren |
: |
1-4 |
| Xuất xứ |
: |
Đài loan, Trung quốc, Malaysia, Việt Nam |
| Bề mặt |
: |
Mạ kẽm trắng |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép mạ kẽm |
| Chiều dài (mm) |
30 |
| Đường kính |
10 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Vít Việt |
| Chất liệu |
• Thép mạ kẽm |
| Đường kính |
M10mm |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép không rỉ |
| Chiều dài (mm) |
65 |
| Đường kính |
20 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép không rỉ |
| Chiều dài (mm) |
30 |
| Đường kính |
8 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép mạ kẽm |
| Chiều dài (mm) |
40 |
| Đường kính |
10 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép mạ kẽm |
| Chiều dài (mm) |
50 |
| Đường kính |
15 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Chất liệu |
• Thép |
| Đường kính |
8 mm |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Hilti |
| Chất liệu |
• Thép không rỉ • Inox • Thép Cacbon • Thép • Thép mạ kẽm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Tắc kê đạn |
| Hãng sản xuất |
Fischer |
| Chất liệu |
• Thép không rỉ |
| Chiều dài (mm) |
30 |
| Đường kính |
10 mm |
| Xuất xứ |
Đức |
Xem thêm
-
28/10/2014
| Loại |
Bulông móng |
| Hãng sản xuất |
|
| Chất liệu |
• Thép không rỉ |
| Chiều dài (mm) |
<3000 mm |
| Đường kính |
M16 - 52 |
| Bước ren (mm) |
tiêu chuẩn |
| Đặc điểm khác |
theo yêu cầu |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm