-
04/10/2014
| Chất liệu |
• Inox |
| Chiều dài (mm) |
10 - 150 |
| Đường kính |
M5 - M24 |
| Bước ren (mm) |
0.7 - 3 |
| Đặc điểm khác |
Xử lý bề mặt : inox |
Xem thêm
-
04/10/2014
| Loại |
Bulông cường độ cao |
| Chất liệu |
• Thép |
Xem thêm
-
04/10/2014
| Loại |
Bu lông kẹp khuôn ép nhựa, khuôn máy gia công cơ khí |
| Chất liệu |
• Thép |
| Chiều dài (mm) |
40 |
| Đường kính |
6 |
| Bước ren (mm) |
1-4 |
| Đặc điểm khác |
Mạ kẽm, Cầu vồng, Đen, Trắng, Nhúng nóng |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
04/10/2014
| Loại |
Bu lông kẹp khuôn ép nhựa, khuôn máy gia công cơ khí |
| Chất liệu |
• - |
| Chiều dài (mm) |
16 |
| Đường kính |
8 |
| Bước ren (mm) |
1-4 |
| Đặc điểm khác |
Bề mặt: Đen, Trắng, Nhúng nóng |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
Xem thêm
-
04/10/2014
| Chất liệu |
• Thép Cacbon |
| Xuất xứ |
Đài Loan |
Xem thêm
-
04/10/2014
| Loại |
Lục giác chìm |
| Hãng sản xuất |
FKE |
| Chất liệu |
• Thép |
| Chiều dài (mm) |
30 |
| Đường kính |
10 |
| Bước ren (mm) |
1.5 |
| Xuất xứ |
Đài Loan |
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Bảng Giá Tham Khảo BuLong 5.6
Báo Giá Tham Khảo Bulông 8.8
Báo Giá Tham Khảo Bulông Lục Giác Chìm
Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 201
Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 304
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Đường kính : M4 ~ M8
Bước ren : 0.8 ~ 1.25 mm
Chiều dài : 10 ~130 mm
Xử lý bề mặt : Inox
Bảng Giá Tham Khảo BuLong 5.6
Báo Giá Tham Khảo Bulông 8.8
Xem thêm
-
03/07/2014
Tiêu chuẩn DIN7991
Đường Kính M3~M16
Bước Ren 0.5~2
Bề mặt Nhuộm Đen
Xem thêm
-
03/07/2014
Lục giác chìm inox DIN 912
Quy cách thông LGC inox DIN912
Đường kính : M4 - M30
Bước ren : 0.7 - 3 mm
Chiều dài : 6 - 250 mm
Giác : Sáu cạnh chìm
Chất liệu :Inox
Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Đường kính : M3 ~ M42
Bước ren : 0.5 ~ 3.5 mm
Chiều dài : 5 ~ 270 mm
Xử lý bề mặt : Nhuôm đen, xi trắng
Xem thêm
-
03/07/2014
Bulong lục giác chìm
Đường kính : M3 ~ M42
Bước ren : 0.5 ~ 3.5 mm
Chiều dài : 5 ~ 270 mm
Xử lý bề mặt : Nhuôm đen, xi trắng
Xem thêm
-
03/07/2014
Bảng Giá Tham Khảo BuLong 5.6
Báo Giá Tham Khảo Bulông 8.8
Báo Giá Tham Khảo Bulông Lục Giác Chìm
Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 201
Báo Giá Tham Khảo Bulông inox 304
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông so bulông 4.8 DIN 931- DIN933
Đường kính : M4 - M64
Bề mặt :
-Ôxi đen
-Mạ điện phân trắng
-Mạ điện phân vàng
-Mạ điện phân tro (đục)
-Mạ nhúng nóng Chất liệu : Thép
Giới hạn bền kéo (N/mm2): 400-500
Nhập khẩu :Đài Loan
Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900
Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số LDV 4.6 Đường kính : M4 - M64 Bề mặt :Mộc -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Chất liệu : Thép Giới hạn nén (N/mm2): 400-500 Nhập khẩu :Đài Loan ,
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số LDP 8.8 Đường kính : M4 - M64 Bề mặt : -Ôxi đen -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900 Nhập khẩu :Đài Loan -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900 Nhập khẩu :Đài Loan Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 1200-1300 Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số Ecu (Tán) DIN934 Đường kính : M4 - M64 Bước ren : 01 - 06 Bề mặt : -Ôxi đen -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Giác : Sáu cạnh Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900 Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số bulông S10T
Đường kính : M12 - M30
Bước ren :1.75 - 3.5
Loại ren : nửa
Chiều dài : 60 - 300 mm
Bề mặt : Ôxi đen
-Mạ điện phân trắng
-Mạ điện phân vàng
-Mạ điện phân tro(đục)
-Mạ nhúng nóng
Giác : Tròn
Chất liệu : Thép
Giới hạn bền kéo (N/mm2): 1000-1100
Nhập khẩu :Đài Loan
Bộ sản phẩm kèm theo: Tán 10.9 NF, long đền UNF
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số bulông Ngạnh Đường kính : M14 - M56 Bước ren : 02 - 05 Loại ren : nửa Chiều dài : 60 - 300 mm Bề mặt : -Ôxi đen -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Giác : Tròn Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900 Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số bulông F10TĐường kính : M4 - M64 Bước ren : 01 - 06 Loại ren : -DIN 933 (ren suốt) -DIN 931(ren nửa) Chiều dài : 10 - 300 mm Bề mặt : -Ôxi đen -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Giác : Sáu cạnh Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 1000-1100 Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Quy cách thông số bulông 8.8 DIN 931- DIN933 Đường kính : M4 - M64 Bước ren : 01 - 06 Loại ren : -DIN 933 (ren suốt) -DIN 931(ren nửa) Chiều dài : 10 - 300 mm Bề mặt : -Ôxi đen -Mạ điện phân trắng -Mạ điện phân vàng -Mạ điện phân tro(đục) -Mạ nhúng nóng Giác : Sáu cạnh Chất liệu : Thép Giới hạn bền kéo (N/mm2): 800-900 Nhập khẩu :Đài Loan
Xem thêm
-
03/07/2014
Đường kính : M6 ~ M16
Chiều dài : Tương ứng
Xử lý bề mặt : Xi màu...
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm
-
03/07/2014
Xem thêm